回教君主之母

huí jiào jūn zhǔ zhī mǔ hồi giáo quân chủ chi mẫu

Hán Việt: hồi giáo quân chủ chi mẫu · Pinyin: huí jiào jūn zhǔ zhī mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (giáo) + (quân) + (chủ) + (chi) + (mẫu)