回旋镖

huí xuán biāohồi toàn phiêu

Hán Việt: hồi toàn phiêu · Pinyin: huí xuán biāo

Tổng quan

boomerang

Cấu tạo: 迴 (hồi) + 旋 (toàn) + 鏢 (phiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 boomerang
  • Tần suất từ boomerang

Eng

  • Cihui boomerang
  • Tần suất từ boomerang

Từ liên quan

Gần nghĩa

回旋图 · 回旋处 · 回旋曲 · 迴旋曲 · 回旋余地 · 回旋 · 回旋曲线 · 回旋状的