迴旋曲

huí xuán qǔhồi toàn khúc

Hán Việt: hồi toàn khúc · Pinyin: huí xuán qǔ

Tổng quan

rondo

新华 · Tân Hoa Đại lục

乐曲形式之一,特点是表现基本主题的旋律屡次反复。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

曲式名。參見「輪旋曲」條。

Cấu tạo: 迴 (hồi) + 旋 (toàn) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điệp khúc; rôn-đô (nhạc)。樂曲形式之一,特點是表現基本主題的旋律屢次反復。
  • Biên soạn 回旋曲 uíxuánqǔ n. <mus.> rondo M:⁴zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 曲式名。參見「輪旋曲」條。

Eng

  • Cihui rondo

Từ liên quan

Gần nghĩa

回旋图 · 迴旋處 · 迴旋鏢 · 回旋余地 · 回旋 · 回旋曲线 · 回旋状的 · 回旋裝置