回波词

huí bō cíhồi ba từ

Hán Việt: hồi ba từ · Pinyin: huí bō cí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.乐府曲名。每句六言,第一句用"回波尔时"四字起,故名◇亦为舞曲。

Cấu tạo: 回 (hồi) + 波 (ba) + 詞 (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.乐府曲名。每句六言,第一句用"回波尔时"四字起,故名◇亦为舞曲。

Từ liên quan

Gần nghĩa

回波 · 回波乐 · 回波樂 · 回波舞 · 回波消除器