回程安全裝置

huí chéng ān quán zhuāng zhì hồi trình an toàn trang trí

Hán Việt: hồi trình an toàn trang trí · Pinyin: huí chéng ān quán zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (trình) + (an) + (toàn) + (trang) + (trí)