回肠切除术
hồi tràng thiết trừ thuật
Hán Việt: hồi tràng thiết trừ thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 迴 (hồi) + 腸 (tràng) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cắt bỏ hồi tràng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi ileectomy
Eng
- Cihui ileectomy
- Tần suất từ ileectomy