因傷殘而退職
nhân thương tàn nhi thối chức
Hán Việt: nhân thương tàn nhi thối chức
Tổng quan
Cấu tạo: 因 (nhân) + 傷 (thương) + 殘 (tàn) + 而 (nhi) + 退 (thối) + 職 (chức)
Nghĩa
Eng
- Cihui 因傷殘而退職 īn shāngcán ér tuìzhí f.e. be made invalid from a position