因小見大 yīn xiǎo jiàn dà · nhân tiểu kiến đại Hán Việt: nhân tiểu kiến đại · Pinyin: yīn xiǎo jiàn dà Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 小 (tiểu) + 見 (kiến) + 大 (đại)Pinyinyīn xiǎo jiàn dàHán Việtnhân tiểu kiến đạiCấu tạo因 + 小 + 見 + 大 · nhân + tiểu + kiến + đại nghĩa thành phần: nhân + tiểu + kiến + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从小地方、小事情上可以看出大问题。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa一叶知秋 · 见微知著