因戈爾施塔特
nhân qua nhĩ thi tháp đặc
Hán Việt: nhân qua nhĩ thi tháp đặc · Pinyin: yīn gē ěr shī tǎ tè
Tổng quan
Cấu tạo: 因 (nhân) + 戈 (qua) + 爾 (nhĩ) + 施 (thi) + 塔 (tháp) + 特 (đặc)
Hán Việt: nhân qua nhĩ thi tháp đặc · Pinyin: yīn gē ěr shī tǎ tè
Cấu tạo: 因 (nhân) + 戈 (qua) + 爾 (nhĩ) + 施 (thi) + 塔 (tháp) + 特 (đặc)