因戈爾施塔特

yīn gē ěr shī tǎ tè nhân qua nhĩ thi tháp đặc

Hán Việt: nhân qua nhĩ thi tháp đặc · Pinyin: yīn gē ěr shī tǎ tè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (qua) + (nhĩ) + (thi) + (tháp) + (đặc)