因河畔布劳瑙

yīn hé pàn bù láo nǎonhân hà bạn bố lao não

Hán Việt: nhân hà bạn bố lao não · Pinyin: yīn hé pàn bù láo nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 因 (nhân) + 河 (hà) + 畔 (bạn) + 布 (bố) + 勞 (lao) + 瑙 (não)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Braunau am Inn

Đức

  • Handedict Braunau am Inn (Stadt in Österreich)

Từ liên quan

Gần nghĩa

因河畔米尔多夫