因緣周

nhân duyến chu

Hán Việt: nhân duyến chu

Tổng quan

(術語)三周之一。見三周條。☸

Cấu tạo: 因 (nhân) + 缘 (duyến) + 周 (chu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)三周之一。見三周條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

因緣依 · 因緣宗 · 因緣性 · 因緣生 · 因緣舞 · 因緣觀 · 因緣說 · 因緣變