因緣說 nhân duyến thuyết Hán Việt: nhân duyến thuyết Tổng quan (術語)說經中事物由來之處。十二部經之一。見十二部經條。☸ Cấu tạo: 因 (nhân) + 缘 (duyến) + 说 (thuyết)Hán Việtnhân duyến thuyếtCấu tạo因 + 缘 + 说 · nhân + duyến + thuyết nghĩa thành phần: nhân + duyến + thuyết Nghĩa ViệtCihui (術語)說經中事物由來之處。十二部經之一。見十二部經條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa因緣依 · 因緣周 · 因緣宗 · 因緣性 · 因緣生 · 因緣舞 · 因緣觀 · 因緣變