因絕食而衰弱
nhân tuyệt thực nhi suy nhược
Hán Việt: nhân tuyệt thực nhi suy nhược · Pinyin: yīn jué shí ér shuāi ruò
Tổng quan
Cấu tạo: 因 (nhân) + 絕 (tuyệt) + 食 (thực) + 而 (nhi) + 衰 (suy) + 弱 (nhược)
Hán Việt: nhân tuyệt thực nhi suy nhược · Pinyin: yīn jué shí ér shuāi ruò
Cấu tạo: 因 (nhân) + 絕 (tuyệt) + 食 (thực) + 而 (nhi) + 衰 (suy) + 弱 (nhược)