团体行 tuán tǐ xíng·đoàn thể hành Hán Việt: đoàn thể hành · Pinyin: tuán tǐ xíng Tổng quan du lịch nhóm Cấu tạo: 團 (đoàn) + 體 (thể) + 行 (hành)Pinyintuán tǐ xíngHán Việtđoàn thể hànhTừ loạidanhCấu tạo團 + 體 + 行 · đoàn + thể + hành nghĩa thành phần: đoàn + thể + hành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 du lịch đoànGoogle Alex v6 du lịch nhómEngCihui group travel Từ liên quan Gần nghĩa团体操 · 团体的 · 團體操 · 团体 · 团体冠军 · 团体精神 · 团体组织 · 團體