团结协议团结契约

tuán jié xié yì tuán jié qì yuēđoàn kết hiệp nghị đoàn kết khế ước

Hán Việt: đoàn kết hiệp nghị đoàn kết khế ước · Pinyin: tuán jié xié yì tuán jié qì yuē

Tổng quan

Cấu tạo: 團 (đoàn) + 結 (kết) + 協 (hiệp) + 議 (nghị) + 團 (đoàn) + 結 (kết) + 契 (khế) + 約 (ước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệp ước đoàn kết

Đức

  • Handedict Solidarpakt (S, Rechtsw)