團隊合作能力

tuán duì hé zuò néng lì đoàn đội hợp tác năng lực

Hán Việt: đoàn đội hợp tác năng lực · Pinyin: tuán duì hé zuò néng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (đội) + (hợp) + (tác) + (năng) + (lực)