固原

gù yuáncố nguyên

Hán Việt: cố nguyên · Pinyin: gù yuán

Tổng quan

thành phố và địa khu Guyuan ở Ninh Hạ

Cấu tạo: 固 (cố) + 原 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cố Nguyên

Eng

  • Cihui see 固原市

Đức

  • Handedict Guyuan (Stadt in Ningxia)

Từ liên quan

Gần nghĩa

固原市 · 原主 · 原义 · 原产 · 原人 · 原件 · 原价 · 原任