固國

cố quốc

Hán Việt: cố quốc

Tổng quan

Củng cố nước nhà

Cấu tạo: 固 (cố) + 国 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Củng cố nước nhà

Từ liên quan

Gần nghĩa

固也 · 固习 · 固件 · 固体 · 固功 · 固化 · 固原 · 固執