固定的儲備金

gù dìng de chǔ bèi jīn cố định đích trữ bị kim

Hán Việt: cố định đích trữ bị kim · Pinyin: gù dìng de chǔ bèi jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (định) + (đích) + (trữ) + (bị) + (kim)