固定資產淨值
cố định tư sản tịnh trị
Hán Việt: cố định tư sản tịnh trị
Tổng quan
Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 資 (tư) + 產 (sản) + 淨 (tịnh) + 值 (trị)
Nghĩa
Eng
- Cihui 固定資產凈值 ùdìng zīchǎn jìngzhí n. net value of fixed assets