固定資產折舊

gù dìng zī chǎn shé jiù cố định tư sản chiết cựu

Hán Việt: cố định tư sản chiết cựu · Pinyin: gù dìng zī chǎn shé jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (định) + (tư) + (sản) + (chiết) + (cựu)