固定資產貸款

gù dìng zī chǎn dài kuǎn cố định tư sản thải khoản

Hán Việt: cố định tư sản thải khoản · Pinyin: gù dìng zī chǎn dài kuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (định) + (tư) + (sản) + (thải) + (khoản)