固體地球物理學
cố thể địa cầu vật lí học
Hán Việt: cố thể địa cầu vật lí học · Pinyin: gù tǐ dì qiú wù lǐ xué
Tổng quan
Cấu tạo: 固 (cố) + 體 (thể) + 地 (địa) + 球 (cầu) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học)
Hán Việt: cố thể địa cầu vật lí học · Pinyin: gù tǐ dì qiú wù lǐ xué
Cấu tạo: 固 (cố) + 體 (thể) + 地 (địa) + 球 (cầu) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học)