国中

guó zhōngquốc trung

Hán Việt: quốc trung · Pinyin: guó zhōng

Tổng quan

trường trung học cơ sở (Đài Loan)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.城中。《孟子.離婁下》:「蚤起,施從良人之所之,遍國中無與立談者。」 2.國民中學的簡稱。參見「國民中學」條。

Cấu tạo: 國 (quốc) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt của 國民中學
  • Cihui 国民中学
  • Tần suất từ trường trung học cơ sở (Đài Loan) , viết tắt của 國民中學, 国民中学[guó mín zhōng xué]
  • Biên soạn 國中 uózhōng n. <TW> junior high school (7th-9th grade) M:ge/¹suǒ/⁴zuò

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.城中。《孟子.離婁下》:「蚤起,施從良人之所之,遍國中無與立談者。」 2.國民中學的簡稱。參見「國民中學」條。

Eng

  • JMdict all over the country
  • JMdict everywhere in the country
  • JMdict throughout the nation
  • Cihui junior high school (Tw); abbr. for 國民中學; 国民中学
  • Tần suất từ 國中 uózhōng n. <TW> junior high school (7th-9th grade) M:ge/¹suǒ/⁴zuò

ja

  • JMdict 国中(くにじゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国中之国 · 中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产