国内合计

guó nèi hé jìquốc nội hợp kế

Hán Việt: quốc nội hợp kế · Pinyin: guó nèi hé jì

Tổng quan

Cấu tạo: 國 (quốc) + 內 (nội) + 合 (hợp) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổng cộng nội địa

Đức

  • Handedict Gesamt Binnensektor (Total of Domestic Sectors) Statistik

Từ liên quan

Gần nghĩa

国内战争 · 合计为 · 合计的 · 国内外 · 国内的 · 国内线 · 国内生产总值 · 国内生产毛额