國內經濟前景
quốc nội kinh tể tiền cảnh
Hán Việt: quốc nội kinh tể tiền cảnh · Pinyin: guó nèi jīng jì qián jǐng
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 內 (nội) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 前 (tiền) + 景 (cảnh)
Hán Việt: quốc nội kinh tể tiền cảnh · Pinyin: guó nèi jīng jì qián jǐng
Cấu tạo: 國 (quốc) + 內 (nội) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 前 (tiền) + 景 (cảnh)