國務院軍貿辦
quốc vụ viện quân mậu bạn
Hán Việt: quốc vụ viện quân mậu bạn · Pinyin: guó wù yuàn jūn mào bàn
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 務 (vụ) + 院 (viện) + 軍 (quân) + 貿 (mậu) + 辦 (bạn)
Hán Việt: quốc vụ viện quân mậu bạn · Pinyin: guó wù yuàn jūn mào bàn
Cấu tạo: 國 (quốc) + 務 (vụ) + 院 (viện) + 軍 (quân) + 貿 (mậu) + 辦 (bạn)