國外勞務補貼
quốc ngoại lao vụ bổ thiếp
Hán Việt: quốc ngoại lao vụ bổ thiếp · Pinyin: guó wài láo wù bǔ tiē
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 外 (ngoại) + 勞 (lao) + 務 (vụ) + 補 (bổ) + 貼 (thiếp)
Hán Việt: quốc ngoại lao vụ bổ thiếp · Pinyin: guó wài láo wù bǔ tiē
Cấu tạo: 國 (quốc) + 外 (ngoại) + 勞 (lao) + 務 (vụ) + 補 (bổ) + 貼 (thiếp)