國家內務部長

guó jiā nèi wù bù zhǎng quốc gia nội vụ bộ trường

Hán Việt: quốc gia nội vụ bộ trường · Pinyin: guó jiā nèi wù bù zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (nội) + (vụ) + (bộ) + (trường)