國家地理頻道
quốc gia địa lí tần đạo
Hán Việt: quốc gia địa lí tần đạo · Pinyin: guó jiā dì lǐ pín dào
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 地 (địa) + 理 (lí) + 頻 (tần) + 道 (đạo)
Hán Việt: quốc gia địa lí tần đạo · Pinyin: guó jiā dì lǐ pín dào
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 地 (địa) + 理 (lí) + 頻 (tần) + 道 (đạo)