國家安全會議
quốc gia an toàn hội nghị
Hán Việt: quốc gia an toàn hội nghị
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 安 (an) + 全 (toàn) + 會 (hội) + 議 (nghị)
Nghĩa
Eng
- Cihui 國家安全會議 uójiā ānquán huìyì n. national security council M:¹cì