國家安全機構
quốc gia an toàn ki cấu
Hán Việt: quốc gia an toàn ki cấu · Pinyin: guójiā ānquán jīgòu
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 安 (an) + 全 (toàn) + 機 (ki) + 構 (cấu)
Nghĩa
Eng
- Cihui Security Service
Hán Việt: quốc gia an toàn ki cấu · Pinyin: guójiā ānquán jīgòu
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 安 (an) + 全 (toàn) + 機 (ki) + 構 (cấu)