國家快樂指數

guó jiā kuài lè zhǐ shù quốc gia khoái nhạc chỉ sổ

Hán Việt: quốc gia khoái nhạc chỉ sổ · Pinyin: guó jiā kuài lè zhǐ shù

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (khoái) + (nhạc) + (chỉ) + (sổ)