国家旅游度假区

guó jiā lǚ yóu dù jià qūquốc gia lữ du độ giả khu

Hán Việt: quốc gia lữ du độ giả khu · Pinyin: guó jiā lǚ yóu dù jià qū

Tổng quan

Khu nghỉ dưỡng quốc gia (Trung Quốc)

Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 旅 (lữ) + 遊 (du) + 度 (độ) + 假 (giả) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Khu du lịch quốc gia
  • Google Alex v6 khu nghỉ dưỡng quốc gia

Eng

  • Cihui National Resort District (PRC)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国家军品贸易局 · 国家发展改革委 · 国家外汇管理局 · 国家文物委员会 · 国家监察委员会 · 国家计划委员会 · 国家重点实验室 · 国家一级保护