国家重点实验室

guó jiā zhòng diǎn shí yàn shìquốc gia trọng điểm thật nghiệm thất

Hán Việt: quốc gia trọng điểm thật nghiệm thất · Pinyin: guó jiā zhòng diǎn shí yàn shì

Tổng quan

Các Phòng thí nghiệm Chủ chốt Quốc gia (phòng thí nghiệm đại học ở Trung Quốc được chính phủ trung ương hỗ trợ)

Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 重 (trọng) + 點 (điểm) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phòng thí nghiệm trọng điểm
  • Google Alex v6 phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia
  • Tần suất từ Các Phòng thí nghiệm Chủ chốt Quốc gia (phòng thí nghiệm đại học ở Trung Quốc được chính phủ trung ương hỗ trợ)

Eng

  • Cihui State Key Laboratories (university laboratories in PRC supported by the central government)
  • Tần suất từ State Key Laboratories (university laboratories in PRC supported by the central government)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国家军品贸易局 · 国家发展改革委 · 国家外汇管理局 · 国家文物委员会 · 国家旅游度假区 · 国家监察委员会 · 国家计划委员会 · 国家一级保护