国家监察委员会

guó jiā jiān chá wěi yuán huìquốc gia giam sát ủy viên hội

Hán Việt: quốc gia giam sát ủy viên hội · Pinyin: guó jiā jiān chá wěi yuán huì

Tổng quan

Ủy ban Giám sát Quốc gia Trung Quốc, cơ quan chống tham nhũng thành lập năm 2018

Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 監 (giam) + 察 (sát) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ủy ban Giám sát
  • Google Alex v6 ủy ban giám sát quốc gia

Eng

  • Cihui National Supervision Commission of the PRC, anti-corruption agency established in 2018

Từ liên quan

Gần nghĩa

国家军品贸易局 · 国家发展改革委 · 国家外汇管理局 · 国家文物委员会 · 国家旅游度假区 · 国家计划委员会 · 国家重点实验室 · 国家一级保护