国家外汇管理局

guó jiā wài huì guǎn lǐ júquốc gia ngoại hối quản lí cục

Hán Việt: quốc gia ngoại hối quản lí cục · Pinyin: guó jiā wài huì guǎn lǐ jú

Tổng quan

Cục Quản lý Ngoại hối (SAFE)

Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 外 (ngoại) + 匯 (hối) + 管 (quản) + 理 (lí) + 局 (cục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cục ngoại hối quốc gia
  • Google Alex v6 cục quản lý ngoại hối
  • Tần suất từ Cục Quản lý Ngoại hối (SAFE)

Eng

  • Cihui State Administration of Foreign Exchange (SAFE)
  • Tần suất từ State Administration of Foreign Exchange (SAFE)

Đức

  • Handedict Staatliche Devisenverwaltung, Staatliches Amt für Devisenverwaltung, Staatliches Devisenamt (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国家军品贸易局 · 国家发展改革委 · 国家文物委员会 · 国家旅游度假区 · 国家监察委员会 · 国家计划委员会 · 国家重点实验室 · 国家一级保护