国家军品贸易局
quốc gia quân phẩm mậu dịch cục
Hán Việt: quốc gia quân phẩm mậu dịch cục · Pinyin: guó jiā jūn pǐn mào yì jú
Tổng quan
Cục Thương mại Sản phẩm Quân sự Quốc gia
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 軍 (quân) + 品 (phẩm) + 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 局 (cục)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cục mậu dịch quân sự
- Google Alex v6 Cục thương mại quân sự
Eng
- Cihui State Bureau of Military Products Trade (SBMPT)