國家經濟赤字

guó jiā jīng jì chì zì quốc gia kinh tể xích tự

Hán Việt: quốc gia kinh tể xích tự · Pinyin: guó jiā jīng jì chì zì

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (kinh) + (tể) + (xích) + (tự)