國家統一綱領
quốc gia thống nhất cương lĩnh
Hán Việt: quốc gia thống nhất cương lĩnh · Pinyin: guó jiā tǒng yī gāng lǐng
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 統 (thống) + 一 (nhất) + 綱 (cương) + 領 (lĩnh)
Hán Việt: quốc gia thống nhất cương lĩnh · Pinyin: guó jiā tǒng yī gāng lǐng
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 統 (thống) + 一 (nhất) + 綱 (cương) + 領 (lĩnh)