國家統計制度
quốc gia thống kế chế độ
Hán Việt: quốc gia thống kế chế độ · Pinyin: guó jiā tǒng jì zhì dù
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 統 (thống) + 計 (kế) + 制 (chế) + 度 (độ)
Hán Việt: quốc gia thống kế chế độ · Pinyin: guó jiā tǒng jì zhì dù
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 統 (thống) + 計 (kế) + 制 (chế) + 度 (độ)