國家間的合約
quốc gia gian đích hợp ước
Hán Việt: quốc gia gian đích hợp ước · Pinyin: guó jiā jiān de hé yuē
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 間 (gian) + 的 (đích) + 合 (hợp) + 約 (ước)
Hán Việt: quốc gia gian đích hợp ước · Pinyin: guó jiā jiān de hé yuē
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 間 (gian) + 的 (đích) + 合 (hợp) + 約 (ước)