國家防禦系統

guó jiā fáng yù xì tǒng quốc gia phòng ngữ hệ thống

Hán Việt: quốc gia phòng ngữ hệ thống · Pinyin: guó jiā fáng yù xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (phòng) + (ngữ) + (hệ) + (thống)