國立科學博物館
quốc lập khoa học bác vật quán
Hán Việt: quốc lập khoa học bác vật quán · Pinyin: guó lì kē xué bó wù guǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 立 (lập) + 科 (khoa) + 學 (học) + 博 (bác) + 物 (vật) + 館 (quán)
Hán Việt: quốc lập khoa học bác vật quán · Pinyin: guó lì kē xué bó wù guǎn
Cấu tạo: 國 (quốc) + 立 (lập) + 科 (khoa) + 學 (học) + 博 (bác) + 物 (vật) + 館 (quán)