國際刑事法院
quốc tế hình sự pháp viện
Hán Việt: quốc tế hình sự pháp viện · Pinyin: guó jì xíng shì fǎ yuàn
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 刑 (hình) + 事 (sự) + 法 (pháp) + 院 (viện)
Hán Việt: quốc tế hình sự pháp viện · Pinyin: guó jì xíng shì fǎ yuàn
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 刑 (hình) + 事 (sự) + 法 (pháp) + 院 (viện)