國際開發協會
quốc tế khai phát hiệp hội
Hán Việt: quốc tế khai phát hiệp hội · Pinyin: guó jì kāi fā xié huì
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 開 (khai) + 發 (phát) + 協 (hiệp) + 會 (hội)
Hán Việt: quốc tế khai phát hiệp hội · Pinyin: guó jì kāi fā xié huì
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 開 (khai) + 發 (phát) + 協 (hiệp) + 會 (hội)