國際成衣沙龍
quốc tế thành y sa long
Hán Việt: quốc tế thành y sa long · Pinyin: guó jì chéng yī shā lóng
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 成 (thành) + 衣 (y) + 沙 (sa) + 龍 (long)
Hán Việt: quốc tế thành y sa long · Pinyin: guó jì chéng yī shā lóng
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 成 (thành) + 衣 (y) + 沙 (sa) + 龍 (long)