國際收支平衡
quốc tế thu chi bình hành
Hán Việt: quốc tế thu chi bình hành
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 收 (thu) + 支 (chi) + 平 (bình) + 衡 (hành)
Nghĩa
Eng
- Cihui 國際收支平衡 uójì shōuzhī pínghéng v.p./n. balance of payments