國際民航組織
quốc tế dân hàng tổ chức
Hán Việt: quốc tế dân hàng tổ chức · Pinyin: guó jì mín háng zǔ zhī
Tổng quan
Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO)
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 民 (dân) + 航 (hàng) + 組 (tổ) + 織 (chức)
Nghĩa
Việt
- Cihui Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聯合國專責機構之一。於西元一九四七年成立於加拿大蒙特婁。其目的在維護民航的安全與有秩序的成長,以保護各締約國在國際航空運輸上的權利。
Eng
- CC-CEDICT International Civil Aviation Organization (ICAO)
- Cihui International Civil Aviation Organization (ICAO)