國際汽車聯合會
quốc tế khí xa liên hợp hội
Hán Việt: quốc tế khí xa liên hợp hội · Pinyin: guó jì qì chē lián hé huì
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 汽 (khí) + 車 (xa) + 聯 (liên) + 合 (hợp) + 會 (hội)
Hán Việt: quốc tế khí xa liên hợp hội · Pinyin: guó jì qì chē lián hé huì
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 汽 (khí) + 車 (xa) + 聯 (liên) + 合 (hợp) + 會 (hội)